Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
75
Q1/2025
81
Q2/2025
65
Q3/2025
54
Q4/2025
54
Q1/2026
95
Q2/2026
87
Q3/2026
84
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu phí bảo hiểm | 653 | 620 | 703 | 689 | 734 | 697 | 764 | 740 |
| Thu phí bảo hiểm gốc | 674 | 582 | 705 | 614 | 726 | 630 | 763 | 680 |
| Thu phí nhận tái bảo hiểm | 58 | 37 | 55 | 30 | 42 | 59 | 99 | 39 |
| Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm | 80 | −1 | 57 | −45 | 34 | −8 | 98 | −21 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 119 | 96 | 98 | 113 | 116 | 104 | 123 | 117 |
| Phí nhượng tái bảo hiểm | 123 | 103 | 128 | 95 | 119 | 112 | 158 | 112 |
| Doanh thu phí bảo hiểm thuần | 534 | 524 | 606 | 576 | 619 | 594 | 640 | 623 |
| Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKD Bảo hiểm | 28 | 29 | 32 | 33 | 34 | 31 | 33 | 27 |
| Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm | 28 | 29 | 32 | 33 | 34 | 31 | 33 | 27 |
| Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Doanh thu thuần | 562 | 553 | 638 | 609 | 653 | 624 | 673 | 651 |
| Chi bồi thường | 241 | 168 | 247 | 187 | 244 | 184 | 245 | 237 |
| Tổng chi bồi thường_BH gốc và nhận tái BH | 244 | 168 | 259 | 187 | 245 | 185 | 246 | 237 |
| Các khoản giảm trừ | 3 | 0 | 12 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 41 | 18 | 29 | 28 | 37 | 28 | 39 | 50 |
| Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại | −200 | −150 | −218 | −159 | −207 | −156 | −206 | −186 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường | 94 | −14 | 25 | −66 | 4 | −37 | 37 | 6 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm | −2 | 5 | −53 | 106 | 24 | 29 | −42 | −11 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 93 | −9 | −27 | 40 | 29 | −8 | −5 | −6 |
| Tổng chi bồi thường bảo hiểm | −106 | −164 | −193 | −226 | −203 | −193 | −169 | −181 |
| Chi bồi thường từ quỹ dự phòng dao động lớn | 0 | 0 | 0 | 5 | −17 | 0 | 13 | 6 |
| Trích dự phòng dao động lớn | 6 | 5 | 6 | 0 | 23 | 6 | −6 | 0 |
| Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 240 | 179 | 227 | 188 | 271 | 194 | 272 | 217 |
| Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc | 240 | 179 | 227 | 188 | 271 | 194 | 272 | 217 |
| Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh BH | 352 | 347 | 427 | 420 | 480 | 393 | 448 | 404 |
| Lợi nhuận gộp | 210 | 205 | 211 | 190 | 173 | 232 | 225 | 247 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 152 | 139 | 166 | 161 | 149 | 157 | 164 | 200 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp liên quan trực tiếp đến hoạt động bảo hiểm | 152 | 139 | 166 | 161 | 149 | 157 | 164 | 200 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 58 | 66 | 45 | 28 | 24 | 75 | 60 | 47 |
| Lãi thuần từ hoạt động bảo hiểm phi nhân thọ | 58 | 66 | 45 | 28 | 24 | 75 | 60 | 47 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 35 | 35 | 37 | 39 | 43 | 44 | 49 | 58 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 35 | 35 | 37 | 39 | 43 | 44 | 49 | 58 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 93 | 101 | 82 | 68 | 68 | 119 | 109 | 105 |
| Chi phí thuế TNDN | 19 | 20 | 16 | 14 | 14 | 24 | 22 | 21 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 19 | 20 | 16 | 14 | 14 | 24 | 22 | 21 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 75 | 81 | 65 | 54 | 54 | 95 | 87 | 84 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 75 | 81 | 65 | 54 | 54 | 95 | 87 | 84 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.