Thông tin cơ bản
Lô D_3_CN, Đường N7, KCN Mỹ Phước, Phường Bến Cát, TP.HCM · www.becamexacc.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 380 | 474 | 485 | 353 | 642 | 652 | 700 | 769 |
| Giá vốn hàng bán | 304 | 384 | 352 | 280 | 540 | 525 | 590 | 657 |
| Lợi nhuận gộp | 76 | 90 | 133 | 73 | 102 | 127 | 110 | 112 |
| Chi phí bán hàng | 14 | 13 | 16 | 9 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần76999,1%
Doanh thu tài chính70,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.050 | 0 |
| 2024 | 1.050 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 14 |
| 13 |
| 7 |
| 6 |
| Chi phí quản lý | 24 | 25 | 30 | 17 | 19 | 17 | 13 | 10 |
| Lợi nhuận trước thuế | 42 | 57 | 79 | 47 | 103 | 87 | 68 | 66 |
| Thuế TNDN | 9 | 11 | 14 | 9 | 22 | 17 | 15 | 13 |
| Lợi nhuận sau thuế | 33 | 46 | 65 | 38 | 82 | 70 | 53 | 53 |
| Tăng trưởng LNST | +26% | +37,8% | +41,8% | −40,8% | +111,9% | −14% | −25,1% | +0,6% |
| Biên LN ròng | 8,7% | 9,7% | 13,4% | 10,9% | 12,7% | 10,8% | 7,5% | 6,9% |
| 2023 | 1.050 | 0 |
| 2022 | 1.050 | 84 |
| 2021 | 300 | 15 |
| 2020 | 300 | 6 |
| 2019 | 100 | 20 |
| 2018 | 100 | 20 |
| 2017 | 100 | 23 |
| 2016 | 100 | 24 |