Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
32
Q1/2025
9
Q2/2025
16
Q3/2025
-13
Q4/2025
20
Q1/2026
9
Q2/2026
1
Q3/2026
7
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu phí bảo hiểm | 884 | 718 | 783 | 810 | 1.259 | 1.121 | 1.191 | 1.356 |
| Thu phí bảo hiểm gốc | 857 | 751 | 867 | 929 | 1.635 | 1.475 | 1.543 | 1.382 |
| Thu phí nhận tái bảo hiểm | 23 | 18 | 17 | 16 | 29 | 8 | 18 | 19 |
| Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm | −4 | 52 | 101 | 135 | 405 | 362 | 370 | 45 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 307 | 240 | 263 | 296 | 454 | 541 | 554 | 552 |
| Phí nhượng tái bảo hiểm | 323 | 293 | 344 | 298 | 594 | 802 | 801 | 678 |
| Doanh thu phí bảo hiểm thuần | 577 | 478 | 520 | 514 | 805 | 580 | 637 | 804 |
| Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKD Bảo hiểm | 223 | 136 | 107 | 182 | 387 | 308 | 309 | 316 |
| Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm | 65 | 46 | 47 | 57 | 83 | 98 | 97 | 73 |
| Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 158 | 90 | 60 | 125 | 305 | 210 | 212 | 243 |
| Doanh thu thuần | 800 | 614 | 627 | 696 | 1.193 | 888 | 946 | 1.121 |
| Chi bồi thường | 330 | 352 | 288 | 346 | 459 | 494 | 654 | 615 |
| Tổng chi bồi thường_BH gốc và nhận tái BH | 335 | 352 | 289 | 348 | 466 | 495 | 657 | 625 |
| Các khoản giảm trừ | 5 | 0 | 1 | 2 | 7 | 2 | 3 | 10 |
| Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 103 | 155 | 136 | 126 | 123 | 385 | 369 | 378 |
| Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại | −226 | −197 | −152 | −220 | −337 | −109 | −285 | −238 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường | −48 | 15 | −3 | 4 | −111 | −58 | 9 | −56 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm | 189 | −106 | −64 | −47 | 149 | −18 | −84 | 71 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 141 | −91 | −67 | −42 | 38 | −77 | −75 | 15 |
| Tổng chi bồi thường bảo hiểm | −274 | −182 | −155 | −216 | −448 | −167 | −277 | −294 |
| Chi bồi thường từ quỹ dự phòng dao động lớn | −5 | 0 | 0 | 0 | −6 | 0 | 0 | 0 |
| Trích dự phòng dao động lớn | 10 | 5 | 5 | 6 | −17 | 7 | 7 | 7 |
| Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 422 | 381 | 382 | 363 | 650 | 618 | 559 | 706 |
| Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc | 422 | 381 | 382 | 363 | 650 | 618 | 559 | 706 |
| Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh BH | 702 | 568 | 542 | 586 | 1.075 | 792 | 843 | 1.007 |
| Lợi nhuận gộp | 98 | 46 | 85 | 111 | 118 | 96 | 102 | 113 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 100 | 74 | 91 | 141 | 139 | 129 | 151 | 126 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp liên quan trực tiếp đến hoạt động bảo hiểm | 100 | 74 | 91 | 141 | 139 | 129 | 151 | 126 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −3 | −28 | −7 | −30 | −21 | −33 | −49 | −12 |
| Lãi thuần từ hoạt động bảo hiểm phi nhân thọ | −3 | −28 | −7 | −30 | −21 | −33 | −49 | −12 |
| Lợi nhuận thuần từ các hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 41 | 42 | 42 | 16 | 44 | 59 | 70 | 25 |
| Chi phí tài chính | 3 | 3 | 15 | 0 | −2 | 15 | 5 | 4 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 39 | 39 | 27 | 15 | 46 | 44 | 65 | 22 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | −6 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 36 | 11 | 20 | −16 | 25 | 11 | 10 | 9 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 2 | 4 | −3 | 5 | 2 | 9 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 2 | 4 | −3 | 5 | 2 | 9 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 32 | 9 | 16 | −13 | 20 | 9 | 1 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 32 | 9 | 16 | −13 | 20 | 9 | 1 | 7 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.