Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
5
Q1/2025
132
Q2/2025
333
Q3/2025
283
Q4/2025
252
Q1/2026
195
Q2/2026
135
Q3/2026
207
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.369 | 1.111 | 1.745 | 2.008 | 2.128 | 1.845 | 1.992 | 2.111 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 8 | 5 | 19 | 8 | 9 | 4 | 55 | 40 |
| Doanh thu thuần | 1.361 | 1.106 | 1.726 | 2.000 | 2.119 | 1.841 | 1.937 | 2.071 |
| Giá vốn hàng bán | 1.222 | 883 | 1.240 | 1.513 | 1.694 | 1.515 | 1.625 | 1.666 |
| Lợi nhuận gộp | 139 | 224 | 486 | 487 | 425 | 326 | 312 | 405 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 14 | 5 | 14 | 13 | 18 | 20 | 26 | 27 |
| Chi phí tài chính | 24 | 17 | 19 | 17 | 20 | 21 | 39 | 33 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 22 | 16 | 18 | 16 | 18 | 17 | 36 | 27 |
| Chi phí bán hàng | 95 | 51 | 95 | 119 | 114 | 68 | 119 | 133 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 21 | 18 | 17 | 21 | 15 | 19 | 21 | 22 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 11 | 142 | 369 | 344 | 295 | 238 | 159 | 243 |
| Thu nhập khác | 4 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 14 | 144 | 370 | 343 | 295 | 237 | 163 | 243 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 14 | 35 | 61 | 41 | 40 | 32 | 37 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 3 | −2 | 2 | 0 | 2 | 2 | −4 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 8 | 12 | 37 | 60 | 43 | 42 | 28 | 37 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5 | 132 | 333 | 283 | 252 | 195 | 135 | 207 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | 132 | 333 | 283 | 252 | 195 | 135 | 207 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.