Thông tin cơ bản
Tầng 1, Tòa nhà N02-T1 khu Đoàn ngoại giao. Đường Xuân Tảo, Phường Xuân Đỉnh, TP. Hà Nội · tasecoairs.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 865 | 1.141 | 359 | 154 | 604 | 1.100 | 1.330 | 1.727 |
| Giá vốn hàng bán | 399 | 523 | 209 | 111 | 284 | 460 | 517 | 631 |
| Lợi nhuận gộp | 466 | 618 | 150 | 43 | 319 | 639 | 813 | 1.096 |
| Chi phí bán hàng | 179 | 253 | 126 | 74 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.72799,1%
Doanh thu tài chính160,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 450 | 232 |
| 2024 | 450 | 179 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 164 |
| 314 |
| 388 |
| 518 |
| Chi phí quản lý | 84 | 138 | 89 | 76 | 121 | 168 | 180 | 222 |
| Lợi nhuận trước thuế | 204 | 263 | -49 | -128 | 39 | 178 | 256 | 380 |
| Thuế TNDN | 41 | 51 | 2 | 0 | 5 | 27 | 54 | 54 |
| Lợi nhuận sau thuế | 163 | 212 | -52 | -129 | 34 | 151 | 202 | 326 |
| Tăng trưởng LNST | +10,2% | +30,1% | −124,3% | — | — | +345,5% | +34,4% | +61% |
| Biên LN ròng | 18,9% | 18,6% | -14,3% | -83,4% | 5,6% | 13,7% | 15,2% | 18,9% |
| 2023 | 450 | 13 |
| 2022 | 450 | — |
| 2021 | 450 | 2 |
| 2020 | 450 | 137 |
| 2019 | 450 | 71 |
| 2018 | 360 | 73 |
| 2017 | 360 | 80 |
| 2016 | 160 | — |