Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
42
Q1/2025
55
Q2/2025
63
Q3/2025
69
Q4/2025
64
Q1/2026
101
Q2/2026
77
Q3/2026
77
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 352 | 385 | 394 | 458 | 490 | 556 | 479 | 520 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 352 | 385 | 394 | 458 | 490 | 556 | 479 | 520 |
| Giá vốn hàng bán | 135 | 142 | 143 | 164 | 182 | 191 | 173 | 187 |
| Lợi nhuận gộp | 217 | 243 | 251 | 294 | 308 | 365 | 306 | 334 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5 | 6 |
| Chi phí tài chính | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 105 | 111 | 120 | 140 | 147 | 171 | 156 | 175 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 37 | 49 | 53 | 56 | 63 | 60 | 56 | 61 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 2 | 5 | 6 | 5 | 13 | 15 | 14 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 79 | 89 | 85 | 107 | 105 | 148 | 113 | 116 |
| Thu nhập khác | −2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 | 2 | 0 |
| Chi phí khác | 3 | 0 | 1 | 3 | 6 | 0 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận khác | −5 | 0 | 0 | −2 | −4 | 5 | −1 | −3 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 74 | 89 | 86 | 105 | 101 | 154 | 112 | 113 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 14 | 15 | 8 | 15 | 16 | 25 | 20 | 20 |
| Chi phí thuế TNDN | 14 | 15 | 8 | 15 | 16 | 25 | 20 | 20 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 60 | 74 | 78 | 90 | 85 | 129 | 92 | 93 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 17 | 19 | 15 | 21 | 21 | 28 | 15 | 16 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 42 | 55 | 63 | 69 | 64 | 101 | 77 | 77 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.