Thông tin cơ bản
Tổ dân phố số 7 - phường Bỉm Sơn - Tỉnh Thanh Hóa
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 3.679 | 3.826 | 4.299 | 4.330 | 4.218 | 3.081 | 3.488 | 3.696 |
| Giá vốn hàng bán | 3.225 | 3.271 | 3.760 | 3.842 | 3.782 | 2.972 | 3.188 | 3.335 |
| Lợi nhuận gộp | 453 | 555 | 539 | 488 | 436 | 109 | 300 | 361 |
| Chi phí bán hàng | 125 | 127 | 142 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần3.87099,9%
Doanh thu tài chính30,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.232 | 30 |
| 2024 | 1.232 | 15 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 161 |
| 168 |
| 148 |
| 177 |
| 183 |
| Chi phí quản lý | 120 | 143 | 146 | 143 | 148 | 125 | 117 | 123 |
| Lợi nhuận trước thuế | 112 | 163 | 165 | 111 | 87 | -234 | -8 | 25 |
| Lợi nhuận sau thuế | 88 | 123 | 145 | 78 | 63 | -234 | -8 | 25 |
| Tăng trưởng LNST | — | +39,4% | +17,6% | −46,2% | −19,1% | −469,9% | — | — |
| Biên LN ròng | 2,4% | 3,2% | 3,4% | 1,8% | 1,5% | -7,6% | -0,2% | 0,7% |
| 2023 | 1.232 | 16 |
| 2022 | 1.232 | 62 |
| 2021 | 1.232 | 37 |
| 2020 | 1.232 | 0 |
| 2019 | 1.100 | 0 |
| 2018 | 1.100 | 0 |
| 2017 | 1.100 | 110 |
| 2016 | 1.100 | 0 |