Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-24
Q4/2024
41
Q1/2025
-59
Q2/2025
64
Q3/2025
-10
Q4/2025
35
Q1/2026
-10
Q2/2026
11
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 818 | 1.023 | 813 | 1.108 | 913 | 1.036 | 921 | 1.177 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 25 | 39 | 41 | 43 | 33 | 57 | 45 | 61 |
| Doanh thu thuần | 793 | 985 | 772 | 1.065 | 880 | 980 | 875 | 1.116 |
| Giá vốn hàng bán | 738 | 879 | 747 | 903 | 811 | 874 | 799 | 1.004 |
| Lợi nhuận gộp | 54 | 106 | 25 | 162 | 69 | 106 | 76 | 112 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí tài chính | 9 | 9 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 8 | 9 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 |
| Chi phí bán hàng | 42 | 34 | 42 | 53 | 46 | 43 | 48 | 59 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 30 | 31 | 31 | 32 | 26 | 33 | 30 | 35 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −26 | 32 | −56 | 69 | −9 | 23 | −10 | 10 |
| Thu nhập khác | 1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 13 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 5 | 6 | 2 | 2 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 8 | −4 | −6 | −2 | 11 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −25 | 40 | −60 | 63 | −11 | 33 | −11 | 10 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −25 | 40 | −60 | 63 | −11 | 33 | −12 | 10 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −1 | −1 | −1 | −1 | −1 | −1 | −1 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −24 | 41 | −59 | 64 | −10 | 35 | −10 | 11 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.