Thông tin cơ bản
Số 146, đường Lý Thái Tổ, phường Quy Nhơn, tỉnh Gia Lai, Việt Nam · www.binhdinhwaco.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 175 | 208 | 218 | 223 | 261 | 273 | 285 | 311 |
| Giá vốn hàng bán | 118 | 134 | 134 | 139 | 150 | 164 | 184 | 206 |
| Lợi nhuận gộp | 57 | 74 | 84 | 84 | 111 | 109 | 101 | 105 |
| Chi phí bán hàng | 23 | 28 | 32 | 29 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần31199,8%
Doanh thu tài chính10,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 124 | 14 |
| 2024 | 124 | 32 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 28 |
| 31 |
| 36 |
| 37 |
| Chi phí quản lý | 15 | 18 | 19 | 20 | 24 | 23 | 23 | 22 |
| Lợi nhuận trước thuế | 17 | 26 | 31 | 34 | 57 | 56 | 45 | 48 |
| Thuế TNDN | 3 | 5 | 6 | 7 | 11 | 11 | 9 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế | 14 | 21 | 24 | 27 | 45 | 45 | 36 | 38 |
| Tăng trưởng LNST | +101,5% | +52,2% | +18,2% | +10,4% | +68,7% | −0,9% | −20,2% | +5,9% |
| Biên LN ròng | 7,7% | 9,9% | 11,2% | 12,1% | 17,4% | 16,5% | 12,6% | 12,2% |
| 2023 | 124 | 11 |
| 2022 | 124 | 9 |
| 2021 | 124 | 7 |
| 2020 | 124 | 6 |
| 2019 | 124 | 5 |
| 2018 | 124 | 4 |
| 2017 | 124 | 4 |
| 2016 | 124 | 2 |