Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
5
Q1/2025
5
Q2/2025
10
Q3/2025
14
Q4/2025
8
Q1/2026
10
Q2/2026
11
Q3/2026
9
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 68 | 64 | 82 | 88 | 77 | 82 | 91 | 94 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 68 | 64 | 82 | 88 | 77 | 82 | 91 | 94 |
| Giá vốn hàng bán | 47 | 45 | 54 | 55 | 52 | 56 | 63 | 66 |
| Lợi nhuận gộp | 22 | 19 | 28 | 32 | 25 | 26 | 28 | 27 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 9 | 8 | 10 | 10 | 10 | 9 | 9 | 10 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 5 | 6 | 6 | 5 | 6 | 6 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 6 | 5 | 12 | 17 | 9 | 11 | 13 | 11 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 7 | 7 | 13 | 17 | 10 | 13 | 14 | 12 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 3 | 4 | 2 | 3 | 3 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 3 | 4 | 2 | 3 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5 | 5 | 10 | 14 | 8 | 10 | 11 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | 5 | 10 | 14 | 8 | 10 | 11 | 9 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.