Thông tin cơ bản
Đường 1A, Khu công nghiệp Biên Hòa 1, Phường An Bình, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam · www.betongbienhoa.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 146 | 41 | 14 | 13 | 7 | 10 | 8 | 6 |
| Giá vốn hàng bán | 141 | 37 | 8 | 8 | 6 | 6 | 6 | 5 |
| Lợi nhuận gộp | 5 | 4 | 5 | 5 | 0 | 4 | 2 | 1 |
| Chi phí quản lý | 13 | -0 | -1 | 1 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần6100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 45 | — |
| 2024 | 45 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 0 |
| 0 |
| 0 |
| 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -14 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | -0 |
| Lợi nhuận sau thuế | -14 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | -0 |
| Tăng trưởng LNST | — | — | +664,7% | −51,3% | −17,7% | +2,7% | −33,3% | −116,8% |
| Biên LN ròng | -9,3% | 0,3% | 8,1% | 4,2% | 6,7% | 4,4% | 3,9% | -0,9% |
| 2023 |
45 |
— |
| 2022 | 45 | — |
| 2021 | 45 | — |
| 2020 | 45 | — |
| 2019 | 45 | — |
| 2018 | 45 | — |
| 2017 | 45 | — |
| 2016 | 45 | — |