Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2024) và giá hiện tại.
Q1/2015
-2
Q2/2015
-5
Q3/2015
-1
Q4/2015
0
Q1/2016
0
Q2/2016
0
Q3/2024
0
Q4/2024
0
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2015 | Q2/2015 | Q3/2015 | Q4/2015 | Q1/2016 | Q2/2016 | Q3/2024 | Q4/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 40 | 41 | 44 | 42 | 47 | 60 | 2 | 2 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 40 | 41 | 44 | 42 | 47 | 60 | 2 | 2 |
| Giá vốn hàng bán | 34 | 37 | 37 | 33 | 40 | 53 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận gộp | 6 | 4 | 8 | 9 | 7 | 7 | 0 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 3 | 3 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 3 | 4 | 4 | 3 | 4 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −2 | −4 | −1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −2 | −5 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −2 | −5 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −2 | −5 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.