Thông tin cơ bản
Số 86 Bà Triệu, phường Hàng Bài, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phí bảo hiểm thuần | 559 | 979 | 1.710 | 2.823 | 2.644 | 2.161 | 2.650 | 2.236 |
| Chi bồi thường thuần | -305 | -461 | -770 | — | -1.069 | -1.156 | -1.283 | -1.205 |
| Lợi nhuận nghiệp vụ | -205 | -303 | -467 | 62 | -233 | -185 | -211 | -116 |
| Lợi nhuận đầu tư | 189 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Phí bảo hiểm thuần2.23682,5%
Hoa hồng nhượng tái32712,1%
Lợi nhuận đầu tư1475,4%
Hoạt động khác-30%
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 303 |
| 479 |
| 195 |
| 266 |
| 189 |
| 221 |
| 147 |
| Lợi nhuận trước thuế | 4 | 4 | 16 | 257 | 34 | 16 | 12 | 28 |
| Thuế TNDN | -1 | -1 | -0 | 49 | 1 | 0 | 2 | 15 |
| Lợi nhuận sau thuế | 5 | 5 | 16 | 208 | 33 | 15 | 10 | 13 |
| Tăng trưởng LNST | −47,1% | +2,2% | +226,5% | +1.220,9% | −84% | −53,5% | −32,8% | +28,8% |
| Biên LN ròng | 0,8% | 0,5% | 0,9% | 7,4% | 1,3% | 0,7% | 0,4% | 0,6% |