Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-54
Q4/2024
33
Q1/2025
-8
Q2/2025
22
Q3/2025
-28
Q4/2025
27
Q1/2026
25
Q2/2026
15
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu phí bảo hiểm | 738 | 929 | 768 | 837 | 632 | 782 | 501 | 939 |
| Thu phí bảo hiểm gốc | 699 | 1.003 | 750 | 870 | 551 | 416 | 265 | 274 |
| Thu phí nhận tái bảo hiểm | 17 | 15 | 19 | 11 | 30 | 7 | 26 | 620 |
| Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm | −23 | 90 | 2 | 44 | −51 | −359 | −209 | −45 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 87 | 325 | 115 | 182 | 54 | 432 | 56 | 445 |
| Phí nhượng tái bảo hiểm | 91 | 391 | 145 | 196 | 164 | 362 | 120 | 401 |
| Doanh thu phí bảo hiểm thuần | 651 | 604 | 653 | 655 | 578 | 350 | 444 | 494 |
| Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKD Bảo hiểm | −6 | 249 | 39 | 43 | 45 | 200 | 42 | 208 |
| Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm | 23 | 61 | 36 | 34 | 38 | 73 | 40 | 70 |
| Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | −29 | 188 | 3 | 9 | 6 | 127 | 1 | 138 |
| Doanh thu thuần | 646 | 853 | 692 | 698 | 623 | 550 | 486 | 702 |
| Chi bồi thường | 320 | 424 | 305 | 370 | 289 | 447 | 291 | 425 |
| Tổng chi bồi thường_BH gốc và nhận tái BH | 320 | 426 | 306 | 371 | 290 | 451 | 292 | 426 |
| Các khoản giảm trừ | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 |
| Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 36 | 49 | 47 | 47 | 39 | 124 | 18 | 143 |
| Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại | −283 | −374 | −258 | −323 | −251 | −323 | −272 | −282 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường | −12 | 36 | −20 | 20 | −88 | 38 | −23 | −43 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm | 557 | −243 | −4 | −135 | 159 | −27 | −37 | −7 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 545 | −207 | −24 | −115 | 71 | 11 | −60 | −49 |
| Tổng chi bồi thường bảo hiểm | −295 | −338 | −278 | −303 | −338 | −285 | −295 | −324 |
| Chi bồi thường từ quỹ dự phòng dao động lớn | 0 | 26 | 6 | −6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trích dự phòng dao động lớn | 6 | −19 | 0 | 13 | 4 | −46 | 2 | 5 |
| Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 402 | 480 | 381 | 409 | 265 | 264 | 111 | 462 |
| Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc | 402 | 480 | 381 | 409 | 265 | 264 | 111 | 462 |
| Chi phí trực tiếp hoạt động kinh doanh khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh BH | 704 | 825 | 665 | 719 | 607 | 502 | 408 | 791 |
| Lợi nhuận gộp | −58 | 28 | 27 | −21 | 16 | 47 | 78 | −89 |
| Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư bất động sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá vốn bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 42 | 53 | 54 | 46 | 44 | 40 | 58 | 24 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp liên quan trực tiếp đến hoạt động bảo hiểm | 42 | 53 | 54 | 46 | 44 | 40 | 58 | 24 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −100 | −25 | −28 | −67 | −28 | 7 | 20 | −113 |
| Lãi thuần từ hoạt động bảo hiểm phi nhân thọ | −100 | −25 | −28 | −67 | −28 | 7 | 20 | −113 |
| Lợi nhuận thuần từ các hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 37 | 60 | 29 | 99 | −3 | 88 | 8 | 154 |
| Chi phí tài chính | −3 | 6 | 9 | 9 | 2 | 46 | 2 | 16 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 40 | 54 | 20 | 90 | −5 | 42 | 5 | 137 |
| Thu nhập khác | 2 | 2 | 3 | 0 | 2 | 3 | 2 | −2 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 2 | −1 | 0 | 11 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | −8 | 2 | −2 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −57 | 31 | −7 | 24 | −30 | 42 | 28 | 22 |
| Chi phí thuế TNDN | −4 | −1 | 1 | 2 | −2 | 14 | 0 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −4 | 0 | 0 | 2 | −2 | 14 | 0 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | −1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −53 | 32 | −8 | 22 | −29 | 28 | 28 | 14 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | −1 | 0 | 0 | −1 | 1 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −54 | 33 | −8 | 22 | −28 | 27 | 25 | 15 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.