Thông tin cơ bản
Tầng 11 - Tòa nhà số 263 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP. Hà Nội · www.bic.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phí bảo hiểm thuần | 1.306 | 1.459 | 1.687 | 1.939 | 2.408 | 3.354 | 3.989 | 3.948 |
| Chi bồi thường thuần | -580 | -620 | -572 | -535 | -778 | -880 | -934 | -1.150 |
| Lợi nhuận nghiệp vụ | -38 | 5 | 97 | 180 | 40 | 180 | 276 | 163 |
| Lợi nhuận đầu tư | 239 | 264 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Phí bảo hiểm thuần3.94882,2%
Lợi nhuận đầu tư51110,6%
Hoa hồng nhượng tái3387%
Hoạt động khác50,1%
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 278 |
| 322 |
| 354 |
| 393 |
| 373 |
| 511 |
| Lợi nhuận trước thuế | 202 | 270 | 375 | 502 | 394 | 574 | 650 | 679 |
| Thuế TNDN | 58 | 59 | 78 | 102 | 76 | 118 | 151 | 128 |
| Lợi nhuận sau thuế | 144 | 211 | 298 | 400 | 318 | 456 | 499 | 551 |
| Tăng trưởng LNST | +0,6% | +46,7% | +40,9% | +34,4% | −20,5% | +43,3% | +9,4% | +10,4% |
| Biên LN ròng | 11% | 14,5% | 17,6% | 20,6% | 13,2% | 13,6% | 12,5% | 13,9% |