Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
151
Q1/2025
154
Q2/2025
172
Q3/2025
91
Q4/2025
123
Q1/2026
87
Q2/2026
128
Q3/2026
101
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu phí bảo hiểm | 1.487 | 1.283 | 1.390 | 1.364 | 1.542 | 1.444 | 1.486 | 1.536 |
| Thu phí bảo hiểm gốc | 1.324 | 1.252 | 1.428 | 1.386 | 1.647 | 1.325 | 1.508 | 1.525 |
| Thu phí nhận tái bảo hiểm | 39 | 20 | 47 | 27 | −1 | 56 | 32 | 38 |
| Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm | −123 | −11 | 85 | 48 | 105 | −63 | 54 | 27 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 378 | 338 | 332 | 412 | 549 | 412 | 451 | 458 |
| Phí nhượng tái bảo hiểm | 330 | 328 | 480 | 394 | 567 | 358 | 519 | 423 |
| Doanh thu phí bảo hiểm thuần | 1.109 | 945 | 1.058 | 952 | 993 | 1.032 | 1.035 | 1.078 |
| Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKD Bảo hiểm | 62 | 88 | 63 | 84 | 104 | 105 | 93 | 112 |
| Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm | 61 | 53 | 59 | 76 | 85 | 77 | 91 | 101 |
| Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 1 | 35 | 4 | 8 | 19 | 28 | 2 | 11 |
| Doanh thu thuần | 1.171 | 1.033 | 1.121 | 1.036 | 1.097 | 1.137 | 1.128 | 1.190 |
| Chi bồi thường | 411 | 320 | 353 | 370 | 507 | 413 | 503 | 395 |
| Tổng chi bồi thường_BH gốc và nhận tái BH | 418 | 324 | 354 | 375 | 511 | 414 | 504 | 409 |
| Các khoản giảm trừ | 7 | 4 | 2 | 5 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 108 | 108 | 80 | 158 | 154 | 141 | 152 | 73 |
| Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại | −303 | −212 | −272 | −212 | −353 | −272 | −351 | −322 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường | 95 | −46 | −23 | −12 | −19 | −54 | 53 | −10 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm | −216 | −58 | −85 | 108 | 276 | −25 | −162 | −82 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm | −121 | −104 | −108 | 95 | 257 | −79 | −109 | −92 |
| Tổng chi bồi thường bảo hiểm | −208 | −258 | −295 | −224 | −372 | −326 | −298 | −332 |
| Chi bồi thường từ quỹ dự phòng dao động lớn | −31 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Trích dự phòng dao động lớn | 42 | 9 | 10 | 0 | 11 | 10 | 10 | 0 |
| Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 492 | 491 | 566 | 523 | 522 | 585 | 550 | 607 |
| Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc | 492 | 491 | 566 | 523 | 522 | 585 | 550 | 607 |
| Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh BH | 711 | 758 | 871 | 757 | 905 | 921 | 858 | 951 |
| Lợi nhuận gộp | 460 | 275 | 249 | 278 | 191 | 216 | 270 | 239 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 309 | 239 | 156 | 223 | 211 | 188 | 202 | 219 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp liên quan trực tiếp đến hoạt động bảo hiểm | 309 | 239 | 156 | 223 | 211 | 188 | 202 | 219 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 151 | 36 | 93 | 55 | −20 | 28 | 68 | 20 |
| Lãi thuần từ hoạt động bảo hiểm phi nhân thọ | 151 | 36 | 93 | 55 | −20 | 28 | 68 | 20 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 75 | 171 | 137 | 77 | 164 | 102 | 116 | 131 |
| Chi phí tài chính | 13 | 11 | 10 | 9 | 9 | 10 | 14 | 25 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 63 | 159 | 126 | 68 | 155 | 91 | 102 | 107 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Chi phí khác | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 214 | 194 | 220 | 129 | 135 | 119 | 170 | 129 |
| Chi phí thuế TNDN | 62 | 39 | 45 | 36 | 10 | 28 | 39 | 25 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 62 | 39 | 45 | 36 | 10 | 28 | 39 | 25 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 152 | 156 | 174 | 94 | 125 | 91 | 131 | 104 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 1 | 2 | 3 | 2 | 4 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 151 | 154 | 172 | 91 | 123 | 87 | 128 | 101 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.