Thông tin cơ bản
185 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh · www.baohiembaolong.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phí bảo hiểm thuần | 738 | 721 | 763 | 931 | 1.021 | 1.128 | 1.152 | 1.187 |
| Chi bồi thường thuần | 311 | -280 | -237 | -330 | -365 | -409 | -458 | -468 |
| Lợi nhuận nghiệp vụ | -44 | -34 | -24 | 8 | -26 | -9 | -14 | -21 |
| Lợi nhuận đầu tư | 86 | 87 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Phí bảo hiểm thuần1.18788,2%
Hoa hồng nhượng tái947%
Lợi nhuận đầu tư644,8%
Hoạt động khác-10%
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 108 |
| 97 |
| 136 |
| 120 |
| 95 |
| 64 |
| Lợi nhuận trước thuế | 49 | 53 | 83 | 105 | 110 | 111 | 82 | 42 |
| Thuế TNDN | 11 | 11 | 17 | 22 | 22 | 22 | 17 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế | 38 | 42 | 67 | 83 | 88 | 89 | 65 | 32 |
| Tăng trưởng LNST | +74,9% | +8% | +60,3% | +24,6% | +5,9% | +1,2% | −27,4% | −51,1% |
| Biên LN ròng | 5,2% | 5,8% | 8,7% | 8,9% | 8,6% | 7,9% | 5,6% | 2,7% |