Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
18
Q1/2025
32
Q2/2025
1
Q3/2025
19
Q4/2025
-21
Q1/2026
6
Q2/2026
22
Q3/2026
16
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu phí bảo hiểm | 373 | 384 | 395 | 376 | 395 | 390 | 416 | 397 |
| Thu phí bảo hiểm gốc | 393 | 372 | 344 | 303 | 418 | 383 | 350 | 319 |
| Thu phí nhận tái bảo hiểm | 32 | 34 | 41 | 50 | 44 | 34 | 42 | 47 |
| Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm | 52 | 22 | −9 | −23 | 66 | 27 | −23 | −32 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 71 | 90 | 94 | 85 | 93 | 95 | 102 | 87 |
| Phí nhượng tái bảo hiểm | 74 | 76 | 107 | 103 | 98 | 92 | 104 | 94 |
| Doanh thu phí bảo hiểm thuần | 302 | 293 | 300 | 291 | 303 | 295 | 313 | 310 |
| Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKD Bảo hiểm | 17 | 19 | 16 | 19 | 40 | 19 | 27 | 20 |
| Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm | 16 | 19 | 16 | 19 | 39 | 19 | 16 | 20 |
| Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0 |
| Doanh thu thuần | 319 | 312 | 317 | 311 | 342 | 314 | 340 | 330 |
| Chi bồi thường | 149 | 112 | 139 | 119 | 205 | 140 | 151 | 134 |
| Tổng chi bồi thường_BH gốc và nhận tái BH | 152 | 113 | 140 | 122 | 207 | 140 | 153 | 135 |
| Các khoản giảm trừ | 3 | 0 | 2 | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 33 | 17 | 45 | 31 | 69 | 33 | 45 | 28 |
| Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại | −116 | −95 | −94 | −88 | −136 | −107 | −106 | −107 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường | 33 | −11 | 7 | −30 | −23 | −10 | 21 | −29 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm | −7 | −18 | 24 | 42 | 73 | −15 | −71 | 15 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 26 | −29 | 31 | 12 | 51 | −25 | −50 | −14 |
| Tổng chi bồi thường bảo hiểm | −84 | −106 | −86 | −118 | −158 | −117 | −85 | −136 |
| Trích dự phòng dao động lớn | 4 | 3 | 3 | 2 | 4 | 3 | 3 | 3 |
| Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 169 | 127 | 165 | 127 | 170 | 143 | 163 | 133 |
| Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc | 169 | 127 | 165 | 127 | 170 | 143 | 163 | 133 |
| Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh BH | 256 | 236 | 254 | 247 | 332 | 263 | 252 | 272 |
| Lợi nhuận gộp | 62 | 76 | 62 | 63 | 10 | 51 | 89 | 59 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 61 | 49 | 75 | 53 | 56 | 57 | 74 | 53 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp liên quan trực tiếp đến hoạt động bảo hiểm | 61 | 49 | 75 | 53 | 56 | 57 | 74 | 53 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1 | 26 | −13 | 11 | −45 | −7 | 15 | 5 |
| Lãi thuần từ hoạt động bảo hiểm phi nhân thọ | 1 | 26 | −13 | 11 | −45 | −7 | 15 | 5 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 25 | 16 | 17 | 16 | 26 | 17 | 19 | 21 |
| Chi phí tài chính | 3 | 2 | 2 | 2 | 5 | 3 | 3 | 6 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 22 | 14 | 15 | 15 | 20 | 14 | 17 | 15 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 23 | 41 | 2 | 25 | −25 | 7 | 32 | 20 |
| Chi phí thuế TNDN | 5 | 8 | 1 | 5 | −4 | 1 | 10 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 5 | 8 | 1 | 5 | −3 | 1 | 10 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 18 | 32 | 1 | 19 | −21 | 6 | 22 | 16 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 18 | 32 | 1 | 19 | −21 | 6 | 22 | 16 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.