Thông tin cơ bản
11 Hà Huy Tập, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai · www.bimico.binhdinh.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 132 | 191 | 226 | 137 | 183 | 180 | 195 | 120 |
| Giá vốn hàng bán | 91 | 146 | 171 | 96 | 140 | 131 | 142 | 93 |
| Lợi nhuận gộp | 41 | 45 | 55 | 41 | 43 | 49 | 54 | 27 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 9 | 10 | 5 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần12097,9%
Doanh thu tài chính32,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 124 | 16 |
| 2024 | 124 | 14 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 10 |
| 6 |
| 7 |
| 4 |
| Chi phí quản lý | 21 | 18 | 25 | 13 | 14 | 17 | 20 | 11 |
| Lợi nhuận trước thuế | 17 | 21 | 20 | 21 | 27 | 31 | 32 | 14 |
| Thuế TNDN | 3 | 5 | 5 | 3 | 5 | 7 | 7 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế | 13 | 16 | 15 | 17 | 21 | 24 | 26 | 12 |
| Tăng trưởng LNST | +39,2% | +19,4% | −7,4% | +17,1% | +22,3% | +13,4% | +5,6% | −54,9% |
| Biên LN ròng | 10,2% | 8,4% | 6,6% | 12,7% | 11,7% | 13,4% | 13,1% | 9,6% |
| 2023 | 124 | 11 |
| 2022 | 124 | 20 |
| 2021 | 124 | — |
| 2020 | 124 | 10 |
| 2019 | 124 | 10 |
| 2018 | 124 | 8 |
| 2017 | 124 | 12 |
| 2016 | 124 | 25 |