Thông tin cơ bản
26 Tôn Thất Đạm, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh · www.baominh.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phí bảo hiểm thuần | 3.018 | 3.251 | 3.588 | 3.570 | 4.278 | 4.526 | 4.880 | 5.059 |
| Chi bồi thường thuần | 1.254 | -1.221 | -1.218 | -1.227 | -1.225 | -1.570 | -1.727 | -1.551 |
| Lợi nhuận nghiệp vụ | 74 | 115 | 33 | 61 | 147 | 82 | 54 | 94 |
| Lợi nhuận đầu tư | 120 | 126 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Phí bảo hiểm thuần5.05991%
Hoa hồng nhượng tái3015,4%
Lợi nhuận đầu tư1953,5%
Hoạt động khác50,1%
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 192 |
| 238 |
| 186 |
| 280 |
| 210 |
| 195 |
| Lợi nhuận trước thuế | 201 | 254 | 233 | 306 | 343 | 376 | 273 | 302 |
| Thuế TNDN | 39 | 46 | 38 | 51 | 52 | 47 | 35 | 45 |
| Lợi nhuận sau thuế | 162 | 208 | 195 | 255 | 291 | 329 | 238 | 257 |
| Tăng trưởng LNST | −0,5% | +28,1% | −6,1% | +30,7% | +14% | +13,1% | −27,8% | +8,2% |
| Biên LN ròng | 5,4% | 6,4% | 5,4% | 7,1% | 6,8% | 7,3% | 4,9% | 5,1% |