Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
51
Q4/2024
43
Q1/2025
63
Q2/2025
80
Q3/2025
113
Q4/2025
4
Q1/2026
56
Q2/2026
126
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu phí bảo hiểm | 1.653 | 1.553 | 1.658 | 1.725 | 1.656 | 1.615 | 1.626 | 1.982 |
| Thu phí bảo hiểm gốc | 1.500 | 1.326 | 1.809 | 1.245 | 1.483 | 1.431 | 1.794 | 1.691 |
| Thu phí nhận tái bảo hiểm | 189 | 131 | 189 | 197 | 200 | 219 | 232 | 236 |
| Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm | 36 | −96 | 341 | −282 | 27 | 34 | 400 | −55 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 437 | 337 | 376 | 419 | 374 | 425 | 351 | 743 |
| Phí nhượng tái bảo hiểm | 570 | 194 | 360 | 415 | 461 | 454 | 487 | 1.009 |
| Doanh thu phí bảo hiểm thuần | 1.216 | 1.216 | 1.282 | 1.306 | 1.283 | 1.190 | 1.275 | 1.239 |
| Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKD Bảo hiểm | 68 | 69 | 59 | 44 | 48 | 150 | 85 | 245 |
| Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm | 68 | 69 | 58 | 42 | 47 | 143 | 80 | 241 |
| Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 8 | 5 | 5 |
| Doanh thu thuần | 1.284 | 1.286 | 1.340 | 1.350 | 1.331 | 1.340 | 1.360 | 1.484 |
| Chi bồi thường | 500 | 599 | 586 | 464 | 424 | 611 | 538 | 609 |
| Tổng chi bồi thường_BH gốc và nhận tái BH | 503 | 603 | 586 | 466 | 429 | 617 | 539 | 605 |
| Các khoản giảm trừ | 3 | 4 | 1 | 2 | 5 | 6 | 2 | −3 |
| Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 87 | 186 | 200 | 89 | 57 | 218 | 150 | 124 |
| Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại | −413 | −413 | −385 | −375 | −367 | −393 | −388 | −484 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường | −176 | 109 | −23 | −5 | −13 | 9 | −85 | 109 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm | 921 | −509 | −179 | −62 | −115 | 17 | 119 | −176 |
| Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 744 | −400 | −202 | −67 | −128 | 27 | 34 | −67 |
| Tổng chi bồi thường bảo hiểm | −590 | −304 | −408 | −380 | −380 | −383 | −473 | −375 |
| Trích dự phòng dao động lớn | −112 | 13 | 16 | 10 | 12 | 12 | 16 | 9 |
| Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 826 | 897 | 809 | 858 | 848 | 929 | 794 | 954 |
| Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc | 826 | 897 | 809 | 858 | 848 | 929 | 794 | 954 |
| Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh BH | 1.304 | 1.213 | 1.234 | 1.248 | 1.240 | 1.325 | 1.283 | 1.338 |
| Lợi nhuận gộp | −19 | 72 | 107 | 101 | 91 | 15 | 78 | 146 |
| Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư bất động sản | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư | 3 | 4 | 3 | 4 | 4 | 3 | 2 | 2 |
| Giá vốn bất động sản đầu tư | −2 | −2 | −1 | −1 | −1 | −1 | −1 | −1 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập từ hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 45 | 52 | 57 | 49 | 54 | 57 | 47 | 36 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp liên quan trực tiếp đến hoạt động bảo hiểm | 45 | 52 | 57 | 49 | 54 | 57 | 47 | 36 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −64 | 21 | 50 | 52 | 37 | −42 | 30 | 110 |
| Lãi thuần từ hoạt động bảo hiểm phi nhân thọ | −64 | 21 | 50 | 52 | 37 | −42 | 30 | 110 |
| Lợi nhuận thuần từ các hoạt động khác | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 148 | 46 | 48 | 71 | 120 | 78 | 71 | 67 |
| Chi phí tài chính | 46 | 17 | 22 | 31 | 33 | 39 | 26 | 29 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 102 | 29 | 27 | 40 | 87 | 40 | 45 | 37 |
| Thu nhập khác | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 2 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 40 | 54 | 79 | 97 | 126 | 4 | 76 | 150 |
| Chi phí thuế TNDN | −11 | 11 | 16 | 16 | 14 | 0 | 20 | 24 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −11 | 11 | 15 | 17 | 14 | 2 | 18 | 23 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | −2 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 51 | 43 | 63 | 80 | 113 | 4 | 56 | 126 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 51 | 43 | 63 | 80 | 113 | 4 | 56 | 126 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.