Thông tin cơ bản
Số 8 đường Nguyễn Hữu Du, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh · www.nuocsachbacninh.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2015
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 142 | 148 | 185 | 197 | 209 | 255 | 287 | 296 |
| Giá vốn hàng bán | 111 | 111 | 137 | 161 | 175 | 188 | 198 | 223 |
| Lợi nhuận gộp | 31 | 37 | 48 | 37 | 34 | 67 | 89 | 74 |
| Chi phí quản lý | 8 | 10 | 13 | 13 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần29699,2%
Doanh thu tài chính20,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 375 | 47 |
| 2024 | 375 | 34 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 15 |
| 17 |
| 20 |
| 21 |
| Lợi nhuận trước thuế | 31 | 33 | 39 | 27 | 20 | 41 | 61 | 41 |
| Thuế TNDN | 6 | 7 | 4 | 4 | 1 | 5 | 10 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 25 | 27 | 35 | 24 | 19 | 35 | 51 | 35 |
| Tăng trưởng LNST | +129,7% | +7% | +29,1% | −31% | −21,8% | +90,2% | +44,5% | −31,8% |
| Biên LN ròng | 17,6% | 18,1% | 18,7% | 12,1% | 8,9% | 13,9% | 17,9% | 11,8% |
| 2023 | 375 | 18 |
| 2022 | 375 | 33 |
| 2021 | 375 | 29 |
| 2020 | 375 | 30 |
| 2019 | 375 | 20 |
| 2018 | 375 | 10 |
| 2017 | 375 | — |
| 2015 | 146 | — |