Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
13
Q1/2025
9
Q2/2025
11
Q3/2025
8
Q4/2025
7
Q1/2026
10
Q2/2026
21
Q3/2026
24
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 76 | 63 | 75 | 81 | 77 | 75 | 90 | 99 |
| Doanh thu thuần | 76 | 63 | 75 | 81 | 77 | 75 | 90 | 99 |
| Giá vốn hàng bán | 51 | 46 | 53 | 64 | 60 | 52 | 57 | 59 |
| Lợi nhuận gộp | 25 | 17 | 22 | 17 | 18 | 23 | 33 | 40 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 | 5 | 3 | 5 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 | 5 | 3 | 5 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 5 | 5 | 5 | 6 | 6 | 8 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 16 | 10 | 13 | 9 | 8 | 12 | 24 | 29 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 16 | 10 | 14 | 9 | 8 | 12 | 24 | 29 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 13 | 9 | 11 | 8 | 7 | 10 | 21 | 24 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 13 | 9 | 11 | 8 | 7 | 10 | 21 | 24 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.