Thông tin cơ bản
208 Đại Lộ Hùng Vương, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam · www.bsr.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 111.952 | 102.824 | 57.959 | 101.080 | 167.124 | 147.423 | 123.027 | 141.582 |
| Giá vốn hàng bán | 106.914 | 98.851 | 60.184 | 93.381 | 151.027 | 137.664 | 122.536 | 135.468 |
| Lợi nhuận gộp | 5.038 | 3.973 | -2.225 | 7.699 | 16.096 | 9.760 | 491 | 6.114 |
| Chi phí bán hàng | 750 | 714 | 552 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần141.58298,7%
Doanh thu tài chính1.9171,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 50.073 | 2 |
| 2024 | 31.005 | 2.180 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 781 |
| 909 |
| 1.032 |
| 652 |
| 824 |
| Chi phí quản lý | 339 | 389 | 269 | 407 | 515 | 623 | 561 | 751 |
| Lợi nhuận trước thuế | 3.786 | 3.054 | -2.852 | 6.941 | 15.586 | 9.639 | 736 | 6.005 |
| Thuế TNDN | 229 | 181 | 6 | 257 | 916 | 1.047 | 145 | 788 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3.557 | 2.873 | -2.858 | 6.684 | 14.669 | 8.593 | 591 | 5.217 |
| Tăng trưởng LNST | −53,6% | −19,2% | −199,5% | — | +119,5% | −41,4% | −93,1% | +782,6% |
| Biên LN ròng | 3,2% | 2,8% | -4,9% | 6,6% | 8,8% | 5,8% | 0,5% | 3,7% |
| 2023 |
31.005 |
2.166 |
| 2022 | 31.005 | 1.347 |
| 2021 | 31.005 | 502 |
| 2020 | 31.005 | 2 |
| 2019 | 31.005 | 508 |
| 2018 | 31.005 | 6.848 |
| 2017 | 28.602 | 7.617 |
| 2016 | 29.315 | 1.553 |