Thông tin cơ bản
Số 2 - 4 đường Lưu Văn Lang, Phường Bến Thành, TP.HCM · www.benthanhtsc.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 354 | 319 | 167 | 103 | 163 | 232 | 277 | 269 |
| Giá vốn hàng bán | 226 | 187 | 101 | 61 | 79 | 115 | 145 | 129 |
| Lợi nhuận gộp | 128 | 132 | 66 | 42 | 83 | 117 | 132 | 140 |
| Chi phí bán hàng | 41 | 38 | 19 | 12 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần26997,3%
Doanh thu tài chính72,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 135 | 40 |
| 2024 | 135 | 45 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 25 |
| 38 |
| 40 |
| 41 |
| Chi phí quản lý | 26 | 33 | 22 | 14 | 23 | 28 | 31 | 19 |
| Lợi nhuận trước thuế | 66 | 67 | 20 | 6 | 23 | 63 | 59 | 84 |
| Thuế TNDN | 13 | 14 | 3 | 1 | 5 | 13 | 12 | 17 |
| Lợi nhuận sau thuế | 53 | 54 | 17 | 5 | 18 | 49 | 47 | 67 |
| Tăng trưởng LNST | +36,7% | +1,8% | −68,6% | −71% | +262,7% | +179,2% | −4,9% | +42,2% |
| Biên LN ròng | 14,9% | 16,8% | 10,1% | 4,7% | 10,9% | 21,3% | 17% | 24,9% |
| 2023 | 135 | 27 |
| 2022 | 135 | 10 |
| 2021 | 135 | 9 |
| 2020 | 135 | 14 |
| 2019 | 135 | 18 |
| 2018 | 135 | 23 |
| 2017 | 135 | 19 |
| 2016 | 106 | 18 |