Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
12
Q4/2024
10
Q1/2025
14
Q2/2025
14
Q3/2025
15
Q4/2025
23
Q1/2026
78
Q2/2026
22
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 60 | 80 | 79 | 60 | 63 | 66 | 61 | 52 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 60 | 80 | 79 | 60 | 63 | 66 | 61 | 51 |
| Giá vốn hàng bán | 28 | 47 | 44 | 27 | 29 | 29 | 24 | 18 |
| Lợi nhuận gộp | 32 | 34 | 35 | 33 | 34 | 37 | 37 | 34 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 71 | 6 |
| Chi phí tài chính | 0 | 1 | 1 | −1 | −1 | 1 | 0 | −7 |
| Chi phí bán hàng | 11 | 9 | 13 | 13 | 12 | 4 | 12 | 8 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 11 | 4 | 4 | 5 | 5 | −2 | 11 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −1 | −1 | −1 | −1 | −1 | −1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 15 | 14 | 18 | 18 | 19 | 29 | 98 | 27 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 15 | 13 | 18 | 18 | 19 | 29 | 98 | 27 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 | 6 | 20 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 | 6 | 20 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 12 | 10 | 15 | 14 | 15 | 23 | 78 | 22 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 12 | 10 | 14 | 14 | 15 | 23 | 78 | 22 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.