Thông tin cơ bản
Xóm Cây Bòng, Xã La Hiên, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên · www.ximanglahien.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 721 | 690 | 713 | 734 | 812 | 659 | 661 | 706 |
| Giá vốn hàng bán | 633 | 589 | 608 | 620 | 688 | 557 | 567 | 608 |
| Lợi nhuận gộp | 88 | 101 | 105 | 114 | 123 | 102 | 94 | 98 |
| Chi phí bán hàng | 13 | 16 | 13 | 13 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần70699%
Doanh thu tài chính71%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 120 | 28 |
| 2024 | 120 | 19 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 16 |
| 13 |
| 12 |
| 12 |
| Chi phí quản lý | 27 | 29 | 30 | 31 | 39 | 34 | 38 | 40 |
| Lợi nhuận trước thuế | 39 | 48 | 57 | 68 | 70 | 60 | 49 | 52 |
| Thuế TNDN | 8 | 10 | 12 | 14 | 14 | 13 | 10 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế | 31 | 38 | 46 | 54 | 56 | 47 | 39 | 42 |
| Tăng trưởng LNST | +11,5% | +22,7% | +19,7% | +18,8% | +2,8% | −15,9% | −17,9% | +7,6% |
| Biên LN ròng | 4,3% | 5,6% | 6,4% | 7,4% | 6,9% | 7,1% | 5,8% | 5,9% |
| 2023 | 120 | 40 |
| 2022 | 120 | 43 |
| 2021 | 120 | 30 |
| 2020 | 120 | 24 |
| 2019 | 100 | 25 |
| 2018 | 100 | 15 |
| 2017 | 100 | 15 |
| 2016 | 100 | 12 |