Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
21
Q1/2025
2
Q2/2025
14
Q3/2025
4
Q4/2025
22
Q1/2026
2
Q2/2026
20
Q3/2026
11
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 226 | 146 | 190 | 153 | 217 | 179 | 199 | 193 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 226 | 146 | 190 | 153 | 217 | 179 | 199 | 192 |
| Giá vốn hàng bán | 183 | 134 | 161 | 136 | 176 | 167 | 164 | 167 |
| Lợi nhuận gộp | 43 | 12 | 29 | 17 | 41 | 12 | 35 | 26 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 0 | 5 | 1 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 2 | 5 | 2 | 4 | 2 | 5 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 14 | 7 | 9 | 10 | 13 | 8 | 10 | 10 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 27 | 3 | 17 | 5 | 27 | 3 | 25 | 14 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 27 | 3 | 17 | 5 | 27 | 3 | 25 | 14 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 1 | 5 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 1 | 5 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 21 | 2 | 14 | 4 | 22 | 2 | 20 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 21 | 2 | 14 | 4 | 22 | 2 | 20 | 11 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.