Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
11
Q1/2025
8
Q2/2025
6
Q3/2025
3
Q4/2025
14
Q1/2026
9
Q2/2026
7
Q3/2026
9
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 225 | 155 | 216 | 235 | 278 | 227 | 277 | 291 |
| Doanh thu thuần | 225 | 155 | 216 | 235 | 278 | 227 | 277 | 291 |
| Giá vốn hàng bán | 196 | 137 | 196 | 220 | 248 | 206 | 252 | 260 |
| Lợi nhuận gộp | 30 | 18 | 20 | 15 | 30 | 21 | 25 | 32 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 1 | 3 | 1 | 5 | 2 | 3 | 2 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 9 | 5 | 11 | 8 | 11 | 7 | 10 | 15 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 3 | 4 | 2 | 5 | 3 | 5 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 14 | 10 | 7 | 4 | 18 | 11 | 8 | 11 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 14 | 11 | 7 | 4 | 18 | 11 | 8 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 11 | 8 | 6 | 3 | 14 | 9 | 7 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 11 | 8 | 6 | 3 | 14 | 9 | 7 | 9 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.