Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
25
Q4/2024
-2
Q1/2025
29
Q2/2025
24
Q3/2025
34
Q4/2025
-10
Q1/2026
22
Q2/2026
-10
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 454 | 1.005 | 513 | 825 | 654 | 528 | 528 | 1.125 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | 13 | 3 | 2 |
| Doanh thu thuần | 454 | 1.005 | 509 | 825 | 645 | 515 | 525 | 1.124 |
| Giá vốn hàng bán | 362 | 913 | 389 | 678 | 507 | 453 | 406 | 1.035 |
| Lợi nhuận gộp | 92 | 92 | 120 | 148 | 138 | 62 | 119 | 89 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 12 | 2 | 10 | 10 | 10 | 8 | 11 | 16 |
| Chi phí tài chính | 23 | 49 | 49 | 60 | 55 | 38 | 52 | 49 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 20 | 31 | 32 | 36 | 45 | 37 | 46 | 45 |
| Chi phí bán hàng | 33 | 38 | 32 | 48 | 33 | 17 | 29 | 53 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17 | 27 | 19 | 19 | 22 | 18 | 24 | 14 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 31 | −19 | 30 | 31 | 38 | −4 | 24 | −11 |
| Thu nhập khác | 1 | 28 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −2 | 26 | 3 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 29 | 8 | 33 | 30 | 38 | −5 | 25 | −10 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 10 | 4 | 7 | 4 | 5 | 3 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 10 | 4 | 7 | 4 | 5 | 3 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 25 | −3 | 30 | 24 | 34 | −10 | 22 | −10 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 25 | −2 | 29 | 24 | 34 | −10 | 22 | −10 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.