So sánh ngành
7 mã · vốn hoá ngành 190,11 nghìn tỷ · CTI lớn thứ 6
P/E
7,60
Trung vị 13,21
Hạng 2/7 · Thấp hơn là rẻ hơn
P/B
0,61
Trung vị 0,70
Hạng 2/7 · Thấp hơn là rẻ hơn
ROE
8,0%
Trung vị 5,5%
Hạng 3/7 · Hiệu quả trên vốn chủ
Tăng trưởng LN
+38,6%
Trung vị +26,3%
Hạng 3/7 · 4 quý so với cùng kỳ
Biên LN ròng
10,0%
Trung vị 13,0%
Hạng 5/7 · Lợi nhuận / doanh thu
Tỷ suất cổ tức
0,3%
Trung vị 0,4%
Hạng 5/7 · Tiền mặt 4 quý / giá
| Mã | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ACV | 41,00 | −0,2% | 146,88 nghìn tỷ | 13,21 | 1,98 | 15,0% | 11,8% | +12,8% | +9,4% | 42,2% | 0,27 | 0,0% |
| LGC | 64,80 | 0,0% | 13,75 nghìn tỷ | 38,87 | 2,15 | 5,5% | 1,5% | −54,2% | +8,6% | 13,0% | 2,61 | 2,4% |
| HUT | 12,50 | +0,8% | 13,35 nghìn tỷ | 24,34 | 0,74 | 3,0% | 1,0% | +241,2% | +27,5% | 1,3% | 2,03 | 0,4% |
| CII | 13,45 | −2,2% | 9,04 nghìn tỷ | 82,22 | 0,70 | 0,8% | 0,3% | +167,7% | +8,4% | 3,5% | 2,36 | 4,9% |
| HHV | 9,46 | −2,0% | 5,43 nghìn tỷ | 8,64 | 0,42 | 4,8% | 1,5% | +26,3% | +14,6% | 15,7% | 2,15 | 0,0% |
| CTI | 17,25 | −0,9% | 1,20 nghìn tỷ | 7,60 | 0,61 | 8,0% | 3,3% | +38,6% | +28,6% | 10,0% | 1,44 | 0,3% |
| HTI | 18,80 | 0,0% | 469 tỷ | 3,31 | 0,70 | 21,1% | 8,7% | +0,8% | −1,9% | 28,3% | 1,42 | 10,6% |
| Trung vị ngành | −0,2% | 9,04 nghìn tỷ | 13,21 | 0,70 | 5,5% | 1,5% | +26,3% | +9,4% | 13,0% | 2,03 | 0,4% |
Chỉ số tính trên báo cáo 4 quý gần nhất và giá hiện tại; trung vị P/E chỉ gồm các mã có lãi. Thước xếp hạng: phải là tốt hơn trong ngành.