Thông tin cơ bản
Lô B10 – B11 - KCN Thụy Vân, Phường Nông Trang, Tỉnh Phú Thọ. · www.cmctiles.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.451 | 1.468 | 1.307 | 1.443 | 2.022 | 1.832 | 1.712 | 2.114 |
| Giá vốn hàng bán | 1.165 | 1.183 | 1.083 | 1.197 | 1.679 | 1.525 | 1.448 | 1.892 |
| Lợi nhuận gộp | 286 | 285 | 224 | 246 | 342 | 306 | 263 | 222 |
| Chi phí bán hàng | 11 | 13 | 10 | 28 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần2.24695,5%
Doanh thu tài chính1064,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 367 | 0 |
| 2024 | 367 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 75 |
| 83 |
| 66 |
| 82 |
| Chi phí quản lý | 39 | 41 | 48 | 53 | 60 | 75 | 69 | 60 |
| Lợi nhuận trước thuế | 203 | 206 | 151 | 118 | 124 | 62 | 85 | 84 |
| Thuế TNDN | 41 | 41 | 30 | 24 | 30 | 22 | 25 | 34 |
| Lợi nhuận sau thuế | 162 | 165 | 121 | 94 | 95 | 41 | 60 | 50 |
| Tăng trưởng LNST | −6,8% | +1,7% | −26,7% | −21,9% | +0,8% | −57,2% | +47,3% | −16,4% |
| Biên LN ròng | 11,2% | 11,2% | 9,2% | 6,5% | 4,7% | 2,2% | 3,5% | 2,4% |
| 2023 | 367 | — |
| 2022 | 367 | — |
| 2021 | 367 | 73 |
| 2020 | 367 | 55 |
| 2019 | 367 | 91 |
| 2018 | 367 | 43 |
| 2017 | 282 | 19 |
| 2016 | 192 | 48 |