Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-0
Q1/2025
0
Q2/2025
8
Q3/2025
3
Q4/2025
-0
Q1/2026
0
Q2/2026
3
Q3/2026
6
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2 | 11 | 268 | 125 | 4 | 8 | 256 | 165 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Doanh thu thuần | 2 | 11 | 268 | 116 | 2 | 8 | 252 | 164 |
| Giá vốn hàng bán | −6 | 7 | 231 | 100 | −9 | 4 | 213 | 149 |
| Lợi nhuận gộp | 8 | 3 | 38 | 16 | 10 | 4 | 39 | 15 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 3 | 17 | 9 | 6 | 3 | 22 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 2 | 11 | 4 | 4 | 2 | 11 | 6 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 10 | 3 | 0 | 0 | 3 | 8 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | 0 | 10 | 3 | 0 | 0 | 3 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 0 | 8 | 3 | 0 | 0 | 3 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 0 | 8 | 3 | 0 | 0 | 3 | 6 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.