Thông tin cơ bản
Đường số 4 Khu công nghiệp Biên Hòa 1 Tỉnh Đồng Nai
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 387 | 358 | 244 | 187 | 192 | 109 | 95 | 250 |
| Giá vốn hàng bán | 324 | 295 | 219 | 161 | 187 | 123 | 101 | 272 |
| Lợi nhuận gộp | 64 | 62 | 25 | 27 | 5 | -14 | -6 | -22 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 0 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần250100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 272 | — |
| 2024 | 272 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 0 |
| 2 |
| 1 |
| 1 |
| Chi phí quản lý | 10 | 7 | 7 | 6 | 7 | 7 | 5 | 6 |
| Lợi nhuận trước thuế | -1 | 7 | -41 | -46 | -78 | -99 | -80 | -62 |
| Lợi nhuận sau thuế | -1 | 7 | -41 | -46 | -78 | -99 | -80 | -62 |
| Tăng trưởng LNST | — | — | −717,6% | — | — | — | — | — |
| Biên LN ròng | -0,3% | 1,9% | -16,8% | -24,6% | -40,5% | -90,7% | -84,7% | -24,8% |
| 2023 |
272 |
— |
| 2022 | 272 | — |
| 2021 | 272 | — |
| 2020 | 272 | — |
| 2019 | 272 | — |
| 2018 | 272 | — |
| 2017 | 272 | — |
| 2016 | 272 | — |