Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-16
Q1/2025
-16
Q2/2025
-14
Q3/2025
-21
Q4/2025
-11
Q1/2026
-18
Q2/2026
-15
Q3/2026
7
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 38 | 34 | 84 | 68 | 64 | 131 | 168 | 205 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 38 | 34 | 84 | 68 | 64 | 131 | 168 | 205 |
| Giá vốn hàng bán | 45 | 40 | 89 | 79 | 64 | 140 | 172 | 213 |
| Lợi nhuận gộp | −8 | −6 | −5 | −11 | 0 | −10 | −5 | −8 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −31 | −29 | −28 | −35 | −25 | −33 | −28 | −31 |
| Thu nhập khác | 14 | 13 | 14 | 14 | 14 | 15 | 15 | 43 |
| Chi phí khác | −2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Lợi nhuận khác | 16 | 13 | 14 | 14 | 14 | 15 | 15 | 37 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −16 | −16 | −14 | −21 | −11 | −18 | −13 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −16 | −16 | −14 | −21 | −11 | −18 | −15 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −16 | −16 | −14 | −21 | −11 | −18 | −15 | 7 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.