Thông tin cơ bản
20C - Khu phố Hóa An, Phường Biên Hòa, TP. Đồng Nai · www.hoaan.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 298 | 332 | 382 | 337 | 388 | 375 | 296 | 404 |
| Giá vốn hàng bán | 206 | 229 | 261 | 242 | 285 | 271 | 209 | 259 |
| Lợi nhuận gộp | 92 | 102 | 122 | 95 | 103 | 105 | 87 | 145 |
| Chi phí quản lý | 15 | 15 | 18 | 16 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần40493,1%
Doanh thu tài chính306,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 151 | 44 |
| 2024 | 151 | 29 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 17 |
| 30 |
| 23 |
| 43 |
| Lợi nhuận trước thuế | 83 | 84 | 122 | 112 | 65 | 110 | 68 | 133 |
| Thuế TNDN | 16 | 16 | 23 | 22 | 13 | 23 | 17 | 23 |
| Lợi nhuận sau thuế | 67 | 68 | 98 | 90 | 52 | 87 | 52 | 110 |
| Tăng trưởng LNST | +13,9% | +1,5% | +44,7% | −8,2% | −42% | +66,3% | −40,6% | +112,2% |
| Biên LN ròng | 22,5% | 20,5% | 25,7% | 26,7% | 13,5% | 23,2% | 17,5% | 27,2% |
| 2023 | 151 | 117 |
| 2022 | 151 | 74 |
| 2021 | 151 | 44 |
| 2020 | 151 | 52 |
| 2019 | 151 | 52 |
| 2018 | 151 | 30 |
| 2017 | 151 | 38 |
| 2016 | 151 | 30 |