Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
8
Q1/2025
24
Q2/2025
32
Q3/2025
34
Q4/2025
19
Q1/2026
26
Q2/2026
27
Q3/2026
80
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 71 | 76 | 121 | 104 | 104 | 101 | 121 | 151 |
| Doanh thu thuần | 71 | 76 | 121 | 104 | 104 | 101 | 121 | 151 |
| Giá vốn hàng bán | 52 | 51 | 76 | 61 | 71 | 62 | 76 | 91 |
| Lợi nhuận gộp | 19 | 24 | 45 | 43 | 33 | 39 | 45 | 60 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 8 | 3 | 6 | 13 | 1 | 2 | 11 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 2 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 4 | 6 | 7 | 26 | 8 | 9 | 10 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 10 | 29 | 40 | 42 | 20 | 33 | 37 | 61 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 43 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | −2 | 39 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 10 | 29 | 40 | 42 | 22 | 33 | 35 | 100 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 4 | 8 | 8 | 3 | 6 | 8 | 20 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 4 | 8 | 8 | 3 | 6 | 8 | 20 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 8 | 24 | 32 | 34 | 19 | 26 | 27 | 80 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 8 | 24 | 32 | 34 | 19 | 26 | 27 | 80 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.