Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-1
Q1/2025
1
Q2/2025
-4
Q3/2025
5
Q4/2025
4
Q1/2026
2
Q2/2026
-2
Q3/2026
4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 817 | 434 | 553 | 684 | 1.227 | 1.082 | 837 | 1.148 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 817 | 434 | 553 | 684 | 1.226 | 1.082 | 837 | 1.148 |
| Giá vốn hàng bán | 811 | 430 | 544 | 674 | 1.212 | 1.071 | 823 | 1.138 |
| Lợi nhuận gộp | 6 | 4 | 10 | 9 | 15 | 11 | 14 | 9 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 8 | 5 | 7 | 16 | 21 | 4 | 1 | 4 |
| Chi phí tài chính | 8 | 5 | 17 | 22 | 26 | 10 | 13 | 5 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 7 | 5 | 10 | 7 | 8 | 7 | 8 | 9 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 2 | 3 | −2 | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −1 | 1 | −4 | 5 | 6 | 3 | −2 | 5 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −1 | 1 | −4 | 5 | 6 | 3 | −2 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −1 | 1 | −4 | 5 | 4 | 2 | −2 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −1 | 1 | −4 | 5 | 4 | 2 | −2 | 4 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.