Thông tin cơ bản
Số 471 Núi Thành, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng · www.moitruongdothidanang.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 246 | 262 | 260 | 255 | 240 | 259 | 271 | 288 |
| Giá vốn hàng bán | 221 | 233 | 234 | 230 | 221 | 241 | 249 | 264 |
| Lợi nhuận gộp | 25 | 29 | 26 | 24 | 19 | 18 | 22 | 24 |
| Chi phí quản lý | 12 | 15 | 13 | 13 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần28899,7%
Doanh thu tài chính10,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 58 | 3 |
| 2024 | 58 | 3 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 14 |
| 15 |
| 16 |
| 14 |
| Lợi nhuận trước thuế | 13 | 14 | 14 | 12 | 7 | 7 | 8 | 10 |
| Thuế TNDN | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 12 | 13 | 12 | 11 | 6 | 6 | 7 | 9 |
| Tăng trưởng LNST | +57,2% | +10% | −4,6% | −11,6% | −45,1% | −2,9% | +18,6% | +34,7% |
| Biên LN ròng | 4,7% | 4,9% | 4,7% | 4,2% | 2,5% | 2,2% | 2,5% | 3,2% |
| 2023 | 58 | 3 |
| 2022 | 58 | 4 |
| 2021 | 58 | 5 |
| 2020 | 58 | 6 |
| 2019 | 58 | 7 |
| 2018 | 58 | 10 |
| 2017 | 58 | 0 |
| 2016 | 58 | 2 |