Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
15
Q1/2025
10
Q2/2025
24
Q3/2025
24
Q4/2025
21
Q1/2026
29
Q2/2026
29
Q3/2026
28
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 69 | 78 | 88 | 86 | 84 | 87 | 96 | 89 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 69 | 78 | 88 | 86 | 84 | 87 | 96 | 89 |
| Giá vốn hàng bán | 31 | 30 | 37 | 33 | 37 | 30 | 39 | 30 |
| Lợi nhuận gộp | 38 | 48 | 51 | 53 | 48 | 56 | 57 | 60 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí tài chính | 8 | 19 | 3 | 8 | 6 | 5 | 5 | 9 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 7 | 15 | −4 | 6 | 6 | 5 | 5 | 9 |
| Chi phí bán hàng | 12 | 12 | 12 | 12 | 13 | 13 | 13 | 13 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 6 | 10 | 6 | 8 | 7 | 7 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 12 | 11 | 26 | 27 | 23 | 32 | 32 | 31 |
| Thu nhập khác | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 17 | 12 | 27 | 27 | 23 | 33 | 33 | 31 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 1 | 3 | 3 | 3 | 4 | 4 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 1 | 3 | 3 | 3 | 4 | 4 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 15 | 10 | 24 | 24 | 21 | 29 | 29 | 28 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 15 | 10 | 24 | 24 | 21 | 29 | 29 | 28 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.