Thông tin cơ bản
Lô C4 - Đường số 9 - KCN Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng · www.coxiva.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 329 | 249 | 186 | 194 | 223 | 170 | 178 | 207 |
| Giá vốn hàng bán | 313 | 233 | 172 | 184 | 208 | 161 | 170 | 189 |
| Lợi nhuận gộp | 16 | 16 | 13 | 10 | 15 | 9 | 8 | 18 |
| Chi phí bán hàng | 10 | 10 | 7 | 7 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần21199,4%
Doanh thu tài chính10,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 99 | — |
| 2024 | 99 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 8 |
| 8 |
| 8 |
| 8 |
| Chi phí quản lý | 11 | 16 | 10 | 12 | 8 | 11 | 8 | 11 |
| Lợi nhuận trước thuế | 0 | -7 | 0 | 2 | 0 | -8 | -6 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 0 | -7 | 0 | 0 | 0 | -8 | -6 | 1 |
| Tăng trưởng LNST | −97,4% | −4.664,4% | — | +267,9% | −50,3% | −4.370% | — | — |
| Biên LN ròng | 0% | -2,8% | 0,1% | 0,2% | 0,1% | -4,9% | -3,2% | 0,4% |
| 2023 |
99 |
— |
| 2022 | 99 | — |
| 2021 | 99 | — |
| 2020 | 99 | — |
| 2019 | 99 | 3 |
| 2018 | 99 | — |
| 2017 | 99 | — |
| 2016 | 99 | — |