Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-2
Q1/2025
0
Q2/2025
0
Q3/2025
0
Q4/2025
0
Q1/2026
0
Q2/2026
1
Q3/2026
0
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 49 | 41 | 62 | 52 | 56 | 54 | 59 | 53 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Doanh thu thuần | 48 | 40 | 61 | 51 | 55 | 52 | 58 | 51 |
| Giá vốn hàng bán | 46 | 38 | 55 | 46 | 49 | 47 | 52 | 47 |
| Lợi nhuận gộp | 2 | 2 | 6 | 4 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 1 | 3 | 2 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.