Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
21
Q4/2024
13
Q1/2025
6
Q2/2025
32
Q3/2025
2
Q4/2025
23
Q1/2026
4
Q2/2026
31
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 410 | 46 | 102 | 621 | 263 | 66 | 55 | 675 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 6 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 1 |
| Doanh thu thuần | 410 | 39 | 102 | 621 | 259 | 64 | 55 | 673 |
| Giá vốn hàng bán | 324 | 12 | 78 | 465 | 221 | −13 | 41 | 496 |
| Lợi nhuận gộp | 86 | 27 | 24 | 156 | 38 | 77 | 14 | 177 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 9 | 6 | 2 | 8 | 3 | 7 | 3 | 6 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | −1 | 0 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 41 | −14 | 9 | 85 | 24 | 6 | 5 | 95 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 27 | 29 | 10 | 34 | 12 | 50 | 8 | 47 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 1 | 0 | 0 | −2 | 1 | 1 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 27 | 17 | 7 | 40 | 3 | 30 | 5 | 39 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 27 | 18 | 7 | 40 | 3 | 30 | 5 | 39 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 3 | 2 | 9 | 0 | 6 | 1 | 10 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | −2 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | 4 | 2 | 8 | 0 | 7 | 1 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 21 | 14 | 6 | 32 | 2 | 23 | 4 | 31 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 21 | 13 | 6 | 32 | 2 | 23 | 4 | 31 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.