Thông tin cơ bản
261 - 263 Khánh Hội, Phường Vĩnh Hội, TP.Hồ Chí Minh · frt.vn và www.fptshop.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 15.298 | 16.634 | 14.661 | 22.495 | 30.166 | 31.850 | 40.104 | 51.083 |
| Giá vốn hàng bán | 13.255 | 14.523 | 12.620 | 19.343 | 25.463 | 26.688 | 32.521 | 41.073 |
| Lợi nhuận gộp | 2.044 | 2.111 | 2.041 | 3.152 | 4.703 | 5.162 | 7.583 | 10.010 |
| Chi phí bán hàng | 1.296 | 1.419 | 1.566 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần51.23299,4%
Doanh thu tài chính2880,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.703 | — |
| 2024 | 1.362 | 54 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 2.071 |
| 3.259 |
| 4.170 |
| 5.527 |
| 7.018 |
| Chi phí quản lý | 287 | 349 | 398 | 586 | 887 | 1.076 | 1.366 | 1.678 |
| Lợi nhuận trước thuế | 435 | 278 | 28 | 554 | 486 | -294 | 527 | 1.219 |
| Thuế TNDN | 87 | 74 | 18 | 110 | 88 | 35 | 119 | 235 |
| Lợi nhuận sau thuế | 348 | 204 | 10 | 444 | 398 | -329 | 408 | 984 |
| Tăng trưởng LNST | +20% | −41,4% | −95% | +4.244,8% | −10,3% | −182,7% | — | +141% |
| Biên LN ròng | 2,3% | 1,2% | 0,1% | 2% | 1,3% | -1% | 1% | 1,9% |
| 2023 | 1.362 | 59 |
| 2022 | 1.185 | 39 |
| 2021 | 790 | — |
| 2020 | 790 | 79 |
| 2019 | 790 | 69 |
| 2018 | 680 | — |
| 2017 | 400 | — |
| 2016 | 200 | — |