So sánh ngành
10 mã · vốn hoá ngành 247,70 nghìn tỷ · FRT lớn thứ 3
P/E
22,33
Trung vị 10,00
Hạng 9/9 · Thấp hơn là rẻ hơn
P/B
4,26
Trung vị 1,58
Hạng 10/10 · Thấp hơn là rẻ hơn
ROE
19,1%
Trung vị 18,6%
Hạng 5/10 · Hiệu quả trên vốn chủ
Tăng trưởng LN
+111,1%
Trung vị +89,1%
Hạng 2/8 · 4 quý so với cùng kỳ
Biên LN ròng
1,9%
Trung vị 4,3%
Hạng 7/10 · Lợi nhuận / doanh thu
Tỷ suất cổ tức
0,0%
Trung vị 3,2%
Hạng 8/10 · Tiền mặt 4 quý / giá
| Mã | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MWG | 75,50 | −0,7% | 111,41 nghìn tỷ | 9,97 | 2,13 | 21,3% | 10,4% | +92,4% | +28,3% | 5,9% | 1,05 | 2,0% |
| DMX | 75,20 | +0,7% | 95,33 nghìn tỷ | 10,50 | 2,84 | 27,0% | 12,2% | — | — | 7,1% | 1,21 | 7,4% |
| FRT | 142,00 | −3,4% | 25,39 nghìn tỷ | 22,33 | 4,26 | 19,1% | 4,2% | +111,1% | +30,9% | 1,9% | 3,57 | 0,0% |
| PNJ | 16,25 | −5,2% | 8,32 nghìn tỷ | 3,40 | 0,62 | 18,1% | 11,3% | +18,5% | +32,0% | 5,6% | 0,60 | 9,8% |
| AST | 59,00 | −1,2% | 3,19 nghìn tỷ | 10,00 | 3,35 | 33,6% | 25,8% | +39,5% | +28,8% | 15,6% | 0,30 | 7,3% |
| HTM | 9,80 | −3,0% | 2,16 nghìn tỷ | — | 0,99 | -1,5% | -1,2% | — | −41,5% | -7,9% | 0,25 | 0,0% |
| BTT | 46,25 | +6,6% | 624 tỷ | 4,53 | 1,31 | 29,0% | 22,0% | +170,3% | −13,5% | 56,9% | 0,32 | 6,5% |
| KTC | 16,80 | 0,0% | 613 tỷ | 11,79 | 1,38 | 11,7% | 4,0% | +100,5% | +30,8% | 0,7% | 1,93 | 2,4% |
| HTC | 32,00 | 0,0% | 528 tỷ | 17,91 | 1,77 | 9,9% | 5,1% | −7,4% | −1,4% | 2,9% | 0,94 | 4,1% |
| CMV | 7,55 | 0,0% | 137 tỷ | 5,48 | 0,50 | 9,1% | 5,0% | +85,8% | +11,4% | 0,5% | 0,81 | 0,0% |
| Trung vị ngành | −0,3% | 2,67 nghìn tỷ | 10,00 | 1,58 | 18,6% | 7,8% | +89,1% | +28,3% | 4,3% | 0,87 | 3,2% |
Chỉ số tính trên báo cáo 4 quý gần nhất và giá hiện tại; trung vị P/E chỉ gồm các mã có lãi. Thước xếp hạng: phải là tốt hơn trong ngành.