Thông tin cơ bản
Lô B6-5 Khu công nghiệp Thuận Yên, P. Bàn Thạch, Tp. Đà Nẵng
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 336 | 337 | 185 | 210 | 283 | 234 | 300 | 421 |
| Giá vốn hàng bán | 298 | 308 | 173 | 195 | 257 | 213 | 271 | 370 |
| Lợi nhuận gộp | 37 | 30 | 12 | 15 | 25 | 20 | 29 | 50 |
| Chi phí quản lý | 12 | 12 | 10 | 8 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần42199,9%
Doanh thu tài chính00,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 65 | 13 |
| 2024 | 65 | 8 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 9 |
| 6 |
| 12 |
| 11 |
| Lợi nhuận trước thuế | 25 | 15 | 0 | 3 | 13 | 11 | 16 | 38 |
| Thuế TNDN | 5 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế | 20 | 13 | 0 | 2 | 10 | 9 | 13 | 30 |
| Tăng trưởng LNST | −4,3% | −36,6% | −99,3% | +2.329,5% | +349,5% | −11,4% | +37,5% | +142,1% |
| Biên LN ròng | 6% | 3,8% | 0,1% | 1,1% | 3,6% | 3,9% | 4,2% | 7,2% |
| 2023 | 65 | 10 |
| 2022 | 65 | 2 |
| 2021 | 65 | — |
| 2020 | 65 | 12 |
| 2019 | 65 | 18 |
| 2018 | 65 | 20 |
| 2017 | 65 | — |
| 2016 | 44 | 7 |