Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
3
Q1/2025
5
Q2/2025
12
Q3/2025
9
Q4/2025
5
Q1/2026
11
Q2/2026
20
Q3/2026
13
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 81 | 77 | 120 | 116 | 108 | 112 | 162 | 178 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 81 | 77 | 120 | 116 | 108 | 112 | 162 | 178 |
| Giá vốn hàng bán | 75 | 69 | 102 | 101 | 98 | 96 | 131 | 158 |
| Lợi nhuận gộp | 6 | 8 | 17 | 15 | 10 | 16 | 31 | 20 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 2 | 2 | 3 | 5 | 3 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3 | 6 | 15 | 12 | 6 | 14 | 26 | 16 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3 | 6 | 15 | 12 | 6 | 14 | 26 | 16 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | 5 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | 5 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 5 | 12 | 9 | 5 | 11 | 20 | 13 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 5 | 12 | 9 | 5 | 11 | 20 | 13 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.