Thông tin cơ bản
Số 10, Đường Hồng Quang, P. Hải Dương, TP. Hải Phòng · hdwaco.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 426 | 472 | 501 | 511 | 523 | 543 | 569 | 603 |
| Giá vốn hàng bán | 284 | 324 | 338 | 360 | 364 | 380 | 409 | 441 |
| Lợi nhuận gộp | 142 | 148 | 162 | 151 | 159 | 163 | 160 | 163 |
| Chi phí bán hàng | 19 | 20 | 20 | 21 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần603100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 319 | 26 |
| 2024 | 319 | 25 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 21 |
| 22 |
| 23 |
| 23 |
| Chi phí quản lý | 51 | 52 | 53 | 58 | 62 | 61 | 67 | 55 |
| Lợi nhuận trước thuế | 55 | 61 | 65 | 65 | 67 | 57 | 58 | 61 |
| Thuế TNDN | 11 | 13 | 13 | 13 | 14 | 13 | 12 | 13 |
| Lợi nhuận sau thuế | 44 | 48 | 52 | 52 | 53 | 45 | 46 | 49 |
| Tăng trưởng LNST | +61,9% | +10,3% | +7,4% | +0,1% | +1,9% | −15,8% | +3,3% | +5,4% |
| Biên LN ròng | 10,3% | 10,2% | 10,4% | 10,2% | 10,1% | 8,2% | 8,1% | 8% |
| 2023 | 319 | 25 |
| 2022 | 319 | 32 |
| 2021 | 319 | 24 |
| 2020 | 319 | 23 |
| 2019 | 319 | 22 |
| 2018 | 319 | 16 |
| 2017 | 319 | — |
| 2016 | 411 | — |