Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
9
Q1/2025
12
Q2/2025
6
Q3/2025
18
Q4/2025
13
Q1/2026
19
Q2/2026
14
Q3/2026
12
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 150 | 143 | 148 | 157 | 155 | 151 | 160 | 165 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 150 | 143 | 148 | 157 | 155 | 151 | 160 | 165 |
| Giá vốn hàng bán | 114 | 103 | 108 | 110 | 120 | 107 | 115 | 123 |
| Lợi nhuận gộp | 37 | 41 | 41 | 46 | 35 | 44 | 44 | 42 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí tài chính | 2 | 7 | 9 | 4 | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 5 | 6 | 5 | 6 | 6 | 6 | 7 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 20 | 13 | 18 | 14 | 10 | 13 | 18 | 16 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 12 | 16 | 8 | 23 | 16 | 23 | 18 | 15 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 12 | 16 | 7 | 22 | 16 | 24 | 18 | 15 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 3 | 2 | 5 | 3 | 5 | 4 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 3 | 2 | 5 | 3 | 5 | 4 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 9 | 12 | 6 | 18 | 13 | 19 | 14 | 12 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 9 | 12 | 6 | 18 | 13 | 19 | 14 | 12 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.