Thông tin cơ bản
Tầng 9 - Tòa nhà Hòa Bình - Số 106 Hoàng Quốc Việt - Phường Nghĩa Đô - TP. Hà Nội. · www.halcom.vn/ www.halcom.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 482 | 286 | 348 | 309 | 229 | 346 | 332 | 543 |
| Giá vốn hàng bán | 461 | 272 | 309 | 264 | 201 | 300 | 269 | 401 |
| Lợi nhuận gộp | 21 | 14 | 40 | 46 | 29 | 45 | 63 | 142 |
| Chi phí quản lý | 17 | 24 | 14 | 25 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần543100%
Doanh thu tài chính-70%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 768 | — |
| 2024 | 768 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 19 |
| 23 |
| 28 |
| 74 |
| Lợi nhuận trước thuế | 2 | 17 | -110 | 91 | -10 | -29 | 21 | -56 |
| Thuế TNDN | 3 | 3 | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 20 |
| Lợi nhuận sau thuế | -1 | 14 | -114 | 91 | -11 | -33 | 16 | -75 |
| Tăng trưởng LNST | −102,6% | — | −942,1% | — | −112% | — | — | −568,8% |
| Biên LN ròng | -0,2% | 4,7% | -32,7% | 29,5% | -4,8% | -9,5% | 4,8% | -13,9% |
| 2023 |
768 |
— |
| 2022 | 768 | — |
| 2021 | 588 | — |
| 2020 | 588 | — |
| 2019 | 588 | 6 |
| 2018 | 571 | — |
| 2017 | 316 | — |
| 2016 | 316 | — |